Vielingua - Tiếng Đức cho mọi người

Ngôn ngữ là cánh cửa đầu tiên mở ra thế giới mới.

Số đếm tiếng Đức: Cách đọc, cách dùng từ 0 đến 1000 cho người mới bắt đầu

Số đếm tiếng Đức là một trong những kiến thức nền tảng bắt buộc phải học ngay từ trình độ A1. Người học cần nắm được số trong tiếng Đức, cách đọc số 0 tiếng Đức, cách nói số đếm tiếng Đức từ 1 đến 1000, cũng như quy tắc ghép số đặc trưng của tiếng Đức để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp và làm bài thi.

Bài viết này giúp bạn học số đếm tiếng Đức từ 0 đến 1000 một cách hệ thống, dễ nhớ, kèm ví dụ thực tế và lưu ý quan trọng cho người Việt.

Số đếm tiếng Đức là gì?

Số đếm tiếng Đức (Zahlen im Deutschen) là các từ dùng để biểu thị số lượng, thứ tự, thời gian, giá tiền, ngày tháng, tuổi tác… trong giao tiếp và văn viết tiếng Đức.

Trong tiếng Đức, số đếm được chia thành:

  • Số đếm cơ bản (Kardinalzahlen): 0, 1, 2, 3…
  • Số thứ tự (Ordinalzahlen): thứ nhất, thứ hai… (first, second…)

Trong bài này, chúng ta tập trung vào số đếm cơ bản tiếng Đức, đúng với nhu cầu A1-A2.Số đếm tiếng Đức

Số 0 trong tiếng Đức

Số 0 tiếng Đức là:

Số

Tiếng Đức

Phiên âm

0

null

nun

Ví dụ:

  • Null Grad → 0 độ
  • Seite null → trang số 0

Lưu ý: null phát âm rõ “l”, không đọc thành “nun”.

Số đếm tiếng Đức từ 1 đến 10

Đây là nhóm bắt buộc phải thuộc lòng, vì không có quy tắc ghép.

Số

Tiếng Đức

Phiên âm

1eins

ain

2

zweits-vai
3drei

đ-rai

4

vierfia
5fünf

fưnf

6

sechszếch

7

sieben

zi-ben

8acht

a-kht

9

neunnoi-n
10zehn

tsên

Ví dụ:

  • Ich habe zwei Bücher. (Tôi có 2 quyển sách)
  • Er ist neun Jahre alt. (Anh ấy 9 tuổi)

Số đếm tiếng Đức từ 11 đến 19

Số

Tiếng Đức

11

elf

12

zwölf
13

dreizehn

14

vierzehn
15

fünfzehn

16

sechzehn
17

siebzehn

18

achtzehn
19

neunzehn

Lưu ý quan trọng:

  • sechzehn bỏ “s”
  • siebzehn bỏ “en”

Đây là lỗi rất nhiều người Việt hay sai khi viết.

Số tròn chục trong tiếng Đức (20 – 90)Số đếm tiếng Đức

Số

Tiếng Đức
20

zwanzig

30

dreißig

40

vierzig

50

fünfzig
60

sechzig

70

siebzig
80

achtzig

90

neunzig

Đặc biệt chú ý:

  • 30 = dreißig (chữ ß)
  • 60 = sechzig, 70 = siebzig (rút gọn)

Cách ghép số trong tiếng Đức (21 – 99)

Tiếng Đức đọc ngược so với tiếng Việt và tiếng Anh.

Công thức chung

số hàng đơn vị + und + số hàng chục

Ví dụ:

  • 21 → einundzwanzig
  • 35 → fünfunddreißig
  • 48 → achtundvierzig
  • 99 → neunundneunzig

Đây là điểm khiến người mới học dễ nghe nhầm, nên cần luyện nghe thường xuyên.

Số đếm tiếng Đức từ 1 đến 100

  • 1-19: học thuộc
  • 20-99: ghép theo công thức
  • 100: hundert

Ví dụ:

  • 56 → sechsundfünfzig
  • 72 → zweiundsiebzig
  • 100 → hundert

Số đếm tiếng Đức từ 100 đến 1000

Số hàng trăm

Cấu trúc:

số + hundert

Ví dụ:

  • 200 → zweihundert
  • 356 → dreihundertsechsundfünfzig
  • 999 → neunhundertneunundneunzig

Trong tiếng Đức, viết liền tất cả các thành phần.

Số 1000 trong tiếng Đức

SốTiếng Đức
1000tausend

Ví dụ:

  • 1000 Euro → tausend Euro
  • 1500 → eintausendfünfhundert

Số đếm tiếng Đức dùng trong giao tiếp hàng ngày

Một số tình huống thường gặp:

  • Tuổi:
    → Ich bin 25 Jahre alt.
  • Giá tiền:
    → Das kostet 30 Euro.
  • Thời gian:
    → Um 7 Uhr.
  • Số điện thoại, mã số:
    → đọc từng số riêng lẻ

Lỗi người Việt hay mắc khi học số đếm tiếng Đức

  • Đọc xuôi như tiếng Việt (21 ≠ zwanzig-eins)
  • Quên “und” khi ghép số
  • Viết tách rời thay vì viết liền
  • Nhầm sechzehn / sechzig / sechs
  • Không phân biệt ß trong dreißig

Theo kinh nghiệm giảng dạy tại Vielingua, phần số đếm tiếng Đức nếu không học đúng từ đầu sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến kỹ năng nghe – nói về sau.

Mẹo học số đếm tiếng Đức hiệu quả cho người mới

  • Học theo cụm: 1-10 → 11-19 → chục → ghép số
  • Luyện nghe số mỗi ngày
  • Ghi nhớ công thức ghép “đơn vị + und + chục”
  • Ứng dụng số vào tình huống thực tế (giá tiền, tuổi, giờ)

Học số đếm tiếng Đức ở đâu bài bản?

Nếu bạn đang học tiếng Đức A1, số đếm là nội dung xuất hiện xuyên suốt trong:

  • giao tiếp cơ bản
  • bài test A1
  • luyện nghe – nói

Tại Vielingua, phần số đếm tiếng Đức từ 0 đến 1000 được giảng dạy:

  • theo lộ trình A1 rõ ràng
  • kết hợp nghe – nói – phản xạ
  • tập trung sửa lỗi cho người Việt

Giúp học viên nghe số chuẩn – nói số đúng – dùng số tự nhiên trong giao tiếp và thi cử.