Vielingua - Tiếng Đức cho mọi người

Ngôn ngữ là cánh cửa đầu tiên mở ra thế giới mới.

Rau củ quả tiếng Đức – Từ vựng đầy đủ, dễ nhớ cho người mới học.

Rau củ quả tiếng Đức là nhóm từ vựng cơ bản bắt buộc phải học khi bắt đầu làm quen với tiếng Đức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, đi chợ, nấu ăn hoặc sinh hoạt tại Đức. Bài viết này tổng hợp đầy đủ tên các loại rau, củ, quả trong tiếng Đức, kèm phiên âm, ví dụ thực tế và giải thích dễ hiểu cho người Việt.

Rau củ quả tiếng Đức là gì?

Rau củ quả tiếng Đức là tập hợp các danh từ chỉ rau, củ, trái cây được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Đức, các từ này thường đi kèm mạo từ (der / die / das) và được dùng rất nhiều trong hội thoại, thực đơn, siêu thị, nhà hàng.

Khi học từ vựng rau củ quả tiếng Đức, bạn cần lưu ý:

  • Nhớ mạo từ của từng danh từ
  • Phân biệt rau – củ – quả
  • Biết cách dùng trong câu giao tiếp thực tế

Từ vựng rau trong tiếng ĐứcRau củ quả tiếng Đức

Dưới đây là các loại rau thường gặp nhất:

Tiếng Việt

Tiếng Đức

Phiên âm

Rau

das Gemüse/gəˈmyːzə/
Rau cảider Kohl

/koːl/

Rau bina

der Spinat/ʃpiˈnaːt/
Rau diếpder Salat

/zaˈlaːt/

Cà chua

die Tomate/toˈmaːtə/
Dưa chuộtdie Gurke

/ˈgʊrkə/

Hành tây

die Zwiebel/ˈtsviːbl̩/
Tỏider Knoblauch

/ˈknoːblaʊ̯x/

Rau muống tiếng Đức là gì?

Rau muống tiếng Đức thường được gọi là:

  • der Wasserspinat
  • hoặc der Wasserkohl (ít phổ biến hơn) 

Rau muống là loại rau châu Á nên không quá phổ biến tại Đức, thường xuất hiện trong siêu thị châu Á.

Rau răm tiếng Đức là gì?

Rau răm tiếng Đức được gọi là:

  • der Vietnamesische Koriander
  • hoặc der Knöterich (cách gọi khoa học)

Trong đời sống, người Đức thường gọi theo nguồn gốc: rau mùi Việt Nam.

Từ vựng củ trong tiếng ĐứcRau củ quả tiếng Đức

Nhóm củ  thường xuất hiện trong các món ăn và bữa cơm gia đình.

Tiếng Việt

Tiếng Đức

Phiên âm

Củ

die Knolle

/ˈknɔlə/

Khoai tây

die Kartoffel/karˈtɔfl̩/

Cà rốt

die Karotte

/kaˈrɔtə/

Củ cảider Rettich

/ˈrɛtɪç/

Gừng

der Ingwer/ˈɪŋvɐ/
Nghệder Kurkuma

/ˈkʊrkʊma/

Khoai tây (die Kartoffel) là từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Đức vì xuất hiện rất nhiều trong ẩm thực.

Từ vựng trong tiếng Đức

Nhóm quả thường dùng trong giao tiếp, mua sắm và thực đơn.

Tiếng Việt

Tiếng Đức

Phiên âm

Trái cây

das Obst/ɔpst/
Táoder Apfel

/ˈapfl̩/

Chuối

die Banane/baˈnaːnə/
Camdie Orange

/oˈʀaŋʒə/

Nhodie Traube

/ˈtʀaʊ̯bə/

Dâu tây

die Erdbeere/ˈeːɐ̯tbeːrə/
Xoàidie Mango

/ˈmaŋgo/

Cách dùng rau củ quả tiếng Đức trong câu

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp thực tế:

  • Ich kaufe Gemüse im Supermarkt.
    (Tôi mua rau ở siêu thị)
  • Welche Früchte mögen Sie?
    (Bạn thích trái cây nào?)
  • Ich esse gern Kartoffeln und Gemüse.
    (Tôi thích ăn khoai tây và rau) 

Rau củ quả tiếng Đức trong nhà hàng

  • mit Gemüse – kèm rau
  • frisches Obst – trái cây tươi
  • vegetarisches Gericht – món chay
  • Gemüsesuppe – súp rau

Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng nếu bạn học tiếng Đức giao tiếp hoặc làm việc trong nhà hàng.

Mẹo học tiếng Đức nhanh nhớ

Theo kinh nghiệm giảng dạy của Vielingua, người Việt nên học rau củ quả tiếng Đức theo cách sau:

  • Học kèm mạo từ ngay từ đầu
  • Chia nhóm: rau – củ – quả
  • Gắn với hình ảnh hoặc món ăn quen thuộc
  • Luyện nói thành câu, không học từ đơn lẻ
  • Là danh từ cụ thể, dễ hình dung
  • Xuất hiện thường xuyên trong đời sống
  • Ít biến đổi phức tạp

Khó nhất là nhớ đúng mạo từ, vì vậy người mới học nên luyện ngay từ trình độ A1.

Học từ vựng tiếng Đức ở đâu hiệu quả?

Nếu bạn đang tìm nơi học từ vựng tiếng Đức bài bản, dễ hiểu cho người Việt, Vielingua xây dựng lộ trình:

  • Từ vựng theo chủ đề thực tế
  • Kèm phiên âm + ví dụ
  • Luyện giao tiếp song song
  • Phù hợp người mới bắt đầu và người học lại từ đầu