Khi học tiếng Đức giao tiếp, chủ đề quần áo tiếng Đức là một trong những nhóm từ vựng quan trọng nhất, đặc biệt với người mới bắt đầu. Bạn sẽ gặp chủ đề này rất sớm trong giáo trình A1, khi đi mua sắm, nói về thời tiết, miêu tả bản thân hoặc chuẩn bị cho các tình huống sinh hoạt hàng ngày tại Đức.
Trong bài viết này, Vielingua sẽ tổng hợp từ vựng quần áo tiếng Đức đầy đủ, dễ nhớ, kết hợp với các tháng trong tiếng Đức và ngày tháng trong tiếng Đức – hai nội dung thường đi kèm trong bài học miêu tả trang phục theo mùa.
Quần áo tiếng Đức là gì?
Trong tiếng Đức, “quần áo” được gọi là:
- die Kleidung – quần áo (chung)
- die Klamotten – quần áo (cách nói thân mật)
Ví dụ:
- Ich kaufe neue Kleidung. (Tôi mua quần áo mới)
- Meine Klamotten sind sehr bequem. (Quần áo của tôi rất thoải mái)
Từ vựng quần áo tiếng Đức cơ bản (phổ biến nhất)
Dưới đây là danh sách quần áo tiếng Đức thường gặp trong giao tiếp và đề thi A1-A2.
Quần áo mặc hàng ngày
- das T-Shirt – áo thun
- das Hemd – áo sơ mi
- die Bluse – áo blouse
- die Hose – quần dài
- die Jeans – quần jeans
- der Rock – váy
- das Kleid – đầm / váy liền
- der Anzug – vest
- der Pullover – áo len
Áo khoác & quần áo mùa lạnh
- die Jacke – áo khoác
- der Mantel – áo măng tô
- der Schal – khăn quàng
- die Mütze – mũ len
- die Handschuhe – găng tay
Những từ này thường xuất hiện khi học các tháng trong tiếng Đức hoặc nói về thời tiết.
Giày dép & phụ kiện
- die Schuhe – giày
- die Stiefel – bốt
- die Sandalen – dép sandal
- der Gürtel – thắt lưng
- die Tasche – túi xách
Động từ thường dùng với quần áo tiếng Đức
Khi học quần áo tiếng Đức, bạn cần nhớ các động từ sau:
- anziehen – mặc (quần áo)
- ausziehen – cởi (quần áo)
- tragen – mặc / mang
- kaufen – mua
Ví dụ:
- Ich ziehe eine Jacke an. (Tôi mặc áo khoác)
- Er trägt eine Jeans. (Anh ấy mặc quần jeans)
Quần áo tiếng Đức theo mùa (kết hợp các tháng trong tiếng Đức)
Trong giáo trình, quần áo thường được học song song với các tháng trong tiếng Đức.
Các tháng trong tiếng Đức
Tháng | Tiếng Đức |
Tháng 1 | Januar |
| Tháng 2 | Februar |
Tháng 3 | März |
| Tháng 4 | April |
Tháng 5 | Mai |
Tháng 6 | Juni |
| Tháng 7 | Juli |
Tháng 8 | August |
| Tháng 9 | September |
| Tháng 10 | Oktober |
Tháng 11 | November |
| Tháng 12 | Dezember |
Ví dụ kết hợp quần áo + tháng
- Im Januar trage ich einen Mantel.
(Tháng 1 tôi mặc áo măng tô) - Im Juli trage ich ein T-Shirt.
(Tháng 7 tôi mặc áo thun)
Đây là dạng câu rất hay gặp trong đề thi A1.
Ngày tháng trong tiếng Đức – dùng khi nói về mua sắm & thời trang
Khi nói về thời điểm mua quần áo, giảm giá hoặc sự kiện, bạn sẽ cần ngày tháng trong tiếng Đức.
Cách nói ngày tháng trong tiếng Đức
Cấu trúc:
am + ngày (số thứ tự) + tháng
Ví dụ:
- am ersten Mai – ngày 1 tháng 5
- am zwanzigsten Oktober – ngày 20 tháng 10
Ví dụ câu:
- Am dritten März kaufe ich neue Kleidung.
(Ngày 3 tháng 3 tôi mua quần áo mới)
Mẫu câu giao tiếp
Đây là các mẫu câu thực tế, dùng được ngay khi giao tiếp.
- Was trägst du heute?
(Hôm nay bạn mặc gì?) - Ich trage ein schwarzes T-Shirt.
(Tôi mặc áo thun màu đen) - Diese Kleidung ist sehr bequem.
(Bộ quần áo này rất thoải mái) - Ich kaufe Kleidung im Sommer.
(Tôi mua quần áo vào mùa hè)
Lưu ý quan trọng khi học
Theo kinh nghiệm giảng dạy tại Vielingua, người Việt thường mắc 3 lỗi sau:
- Quên mạo từ (der / die / das)
- Nhầm giống của danh từ quần áo
- Dùng sai động từ tragen và anziehen
Mẹo của Vielingua:
- Học quần áo tiếng Đức luôn kèm mạo từ
- Ghép từ vựng với các tháng trong tiếng Đức để nhớ theo ngữ cảnh
- Đặt câu đơn giản, dùng nhiều lần trong giao tiếp hàng ngày
Học tiếng Đức hiệu quả cùng Vielingua
Nếu bạn đang học tiếng Đức A1 hoặc mới bắt đầu, việc học theo chủ đề quần áo tiếng Đức sẽ giúp:
- Giao tiếp tự nhiên hơn
- Dễ vượt qua bài thi từ vựng A1
- Áp dụng được ngay trong đời sống
Tại Vielingua, các bài học quần áo luôn được thiết kế:
- Theo chủ đề thực tế
- Kết hợp từ vựng – ngữ pháp – giao tiếp

