Mạo từ trong tiếng Đức (Artikel) là phần cốt lõi nhất của ngữ pháp. Tiếng Đức chia danh từ theo giống (der, die, das), số ít – số nhiều và bốn cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv), vì vậy dùng đúng mạo từ quyết định câu có chính xác hay không. Bài viết này tổng hợp toàn bộ kiến thức: mạo từ xác định trong tiếng Đức, mạo từ sở hữu trong tiếng Đức, mạo từ phủ định trong tiếng Đức, kèm bảng đầy đủ, ví dụ rõ ràng và phân tích dễ hiểu.
1. Mạo từ trong tiếng Đức là gì?
Mạo từ trong tiếng Đức (Artikel) là từ đứng trước danh từ để chỉ rõ:
- Giống danh từ (der – giống đực, die – giống cái, das – trung tính)
- Số ít / số nhiều
- Vai trò danh từ trong câu (bốn cách)
Mạo từ gồm 3 nhóm lớn:
- Mạo từ xác định (der-die-das / the)
- Mạo từ bất định (ein-eine / a-an) – không nằm trong nhóm từ khóa nhưng được đưa vào để đủ hệ thống
- Mạo từ sở hữu, mạo từ phủ định

2. Mạo từ xác định trong tiếng Đức (Der – Die – Das)
2.1 Bảng mạo từ xác định theo 4 cách
| Cách | Giống đực | Giống cái | Trung tính | Số nhiều |
Nominativ | der | die | das | die |
Akkusativ | den | die | das | die |
Dativ | dem | der | dem | den |
| Genitiv | des | der | des | der |
2.2 Ví dụ
- Der Mann liest ein Buch. (Người đàn ông đang đọc sách.)
- Ich sehe das Auto. (Tôi nhìn thấy chiếc ô tô.)
- Ich helfe der Frau. (Tôi giúp người phụ nữ.)
- Die Kinder spielen. (Lũ trẻ đang chơi.)
3. Mạo từ bất định (Ein – Eine) – bổ sung kiến thức nền
Không nằm trong nhóm từ khóa chính, nhưng bắt buộc để hiểu hệ thống mạo từ.
| Cách | Giống đực | Giống cái | Trung tính |
Nominativ | ein | eine | ein |
Akkusativ | einen | eine | ein |
Dativ | einem | einer | einem |
Genitiv | eines | einer | eines |
4. Mạo từ sở hữu trong tiếng Đức (Possessivartikel)
(từ khóa: mạo từ sở hữu trong tiếng đức, quán từ sở hữu trong tiếng đức)
4.1 Danh sách mạo từ sở hữu
- mein (của tôi)
- dein (của bạn)
- sein (của anh ấy)
- ihr (của cô ấy)
- unser (của chúng tôi)
- euer (của các bạn)
- ihr / Ihr (của họ / của Ngài – lịch sự)
4.2 Bảng chia mạo từ sở hữu theo 4 cách
Ví dụ với mein (các mạo từ khác chia tương tự):
| Cách | Giống đực | Giống cái | Trung tính | Số nhiều |
Nominativ | mein | meine | mein | meine |
Akkusativ | meinen | meine | mein | meine |
Dativ | meinem | meiner | meinem | meinen |
Genitiv | meines | meiner | meines | meiner |
4.3 Ví dụ
- Das ist mein Buch. (Đây là sách của tôi.)
- Ich sehe meinen Bruder. (Tôi gặp anh trai tôi.)
- Ich helfe meiner Mutter. (Tôi giúp mẹ tôi.)
5. Mạo từ phủ định trong tiếng Đức (Kein – Keine)
(từ khóa: mạo từ phủ định trong tiếng đức)
Kein dùng để phủ định danh từ không đi với mạo từ xác định.
5.1 Bảng mạo từ phủ định
Cách | Giống đực | Giống cái | Trung tính | Số nhiều |
Nominativ | kein | keine | kein | keine |
Akkusativ | keinen | keine | kein | keine |
Dativ | keinem | keiner | keinem | keinen |
Genitiv | keines | keiner | keines | keiner |
5.2 Ví dụ
- Ich habe kein Geld. (Tôi không có tiền.)
- Sie hat keine Zeit. (Cô ấy không có thời gian.)
- Ich sehe keinen Hund. (Tôi không thấy con chó nào.)
6. Cách xác định giống danh từ để dùng mạo từ đúng
6.1 Danh từ giống đực – thường kết thúc bằng:
- -er → der Lehrer
- -en → der Garten
- -ig → der König
6.2 Danh từ giống cái – thường kết thúc bằng:
- -ung → die Wohnung
- -keit / -heit → die Freiheit, die Krankheit
- -schaft → die Freundschaft
6.3 Danh từ trung tính – thường kết thúc bằng:
- -chen → das Mädchen
- -lein → das Häuschen
- Động từ / tính từ danh từ hóa → das Essen, das Gute
7. Mẹo dùng mạo từ trong tiếng Đức dễ nhớ
- Luôn học danh từ kèm mạo từ (der Tisch, không học “Tisch” một mình)
- Học nhóm đuôi để đoán giống
- Dùng câu mẫu để ghi nhớ từng trường hợp Nominativ – Akkusativ – Dativ
- Khi không chắc, thử thay bằng đại từ ngôi để kiểm tra cách
8. Phân biệt mạo từ xác định – bất định – phủ định
Loại mạo từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
der / die / das | Der Hund | Con chó cụ thể |
ein / eine | Ein Hund | Một con chó bất kỳ |
kein / keine | Kein Hund | Không có con chó nào |
9. Mạo từ – quán từ: dùng từ nào cho đúng?
(từ khóa: quán từ trong tiếng đức, quán từ xác định trong tiếng đức, quán từ sở hữu trong tiếng đức)
Trong tiếng Việt, người học hay gọi Artikel là quán từ.
Vì vậy hai cách gọi sau đều đúng:
- mạo từ trong tiếng Đức
- quán từ trong tiếng Đức
10. Bài tập áp dụng
- Điền mạo từ xác định đúng:
___ Auto steht vor dem Haus.
→ Das Auto…
- Điền mạo từ sở hữu đúng:
Ich besuche ___ Mutter. (meine)
- Phủ định bằng “kein”:
Ich habe Geld → Ich habe kein Geld.

